Herhangi bir kelime yazın!

"the lowdown" in Vietnamese

thông tin quan trọngthông tin nội bộsự thật

Definition

Thông tin quan trọng nhất hoặc sự thật về điều gì đó, thường là thông tin chưa được tiết lộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong nói chuyện thân mật, thường đi với 'give me', 'want'. Không dùng trong văn viết trang trọng. Chỉ dùng số ít.

Examples

Can you give me the lowdown on the new project?

Bạn có thể cho mình **thông tin quan trọng** về dự án mới không?

I want the lowdown before I decide.

Tôi muốn biết **thông tin quan trọng** trước khi quyết định.

Here's the lowdown: the test will be difficult.

Đây là **thông tin nội bộ**: bài kiểm tra sẽ khó đấy.

Let me give you the lowdown on what's really going on.

Để mình kể cho bạn **sự thật** về chuyện đang xảy ra.

Everybody wants the lowdown on the celebrity breakup.

Mọi người đều muốn biết **thông tin nội bộ** về vụ chia tay của người nổi tiếng.

Before you start the job, here's the lowdown: keep your boss updated and ask questions if you’re confused.

Trước khi bạn bắt đầu công việc, đây là **thông tin quan trọng**: cập nhật cho sếp và hỏi nếu bạn không hiểu.