Herhangi bir kelime yazın!

"the last straw" in Vietnamese

giọt nước tràn ly

Definition

Thành ngữ chỉ một chuyện nhỏ nhưng là nguyên nhân cuối cùng khiến ai đó không thể chịu đựng thêm nữa và phản ứng mạnh mẽ vì đã chịu đựng quá nhiều điều trước đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp đời thường, thường đi kèm cảm xúc bức xúc hoặc chán nản. Có thể thay thế bằng 'giọt nước làm tràn ly'. Không sử dụng trong văn bản trang trọng.

Examples

When his phone broke, it was the last straw for him.

Khi điện thoại của anh ấy hỏng, đó là **giọt nước tràn ly** đối với anh.

Her son lying again was the last straw.

Con trai cô ấy lại nói dối, đó là **giọt nước tràn ly**.

Getting stuck in traffic was the last straw after a bad day.

Bị kẹt xe sau một ngày tệ là **giọt nước tràn ly**.

I've had enough—your mess in the kitchen is the last straw.

Tôi chịu hết nổi rồi—sự bừa bộn trong bếp của bạn là **giọt nước tràn ly**.

I tried to stay calm, but losing my wallet was the last straw.

Tôi đã cố giữ bình tĩnh nhưng mất ví chính là **giọt nước tràn ly**.

She was already tired, and the power outage was the last straw that made her cry.

Cô ấy đã mệt sẵn, và mất điện chính là **giọt nước tràn ly** khiến cô bật khóc.