"the cold shoulder" in Vietnamese
Definition
Cố tình không quan tâm hoặc đối xử lạnh nhạt với ai đó để thể hiện sự không hài lòng, giận dỗi hoặc xa cách.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ thân mật, dùng cho mối quan hệ giữa người với người. Không dùng với đồ vật hay thức ăn. Ví dụ: 'cho ai đó the cold shoulder' là phớt lờ ai, lạnh nhạt khi không hài lòng thay vì nói toạc ra.
Examples
She gave me the cold shoulder at the party.
Cô ấy đã **làm lơ** tôi ở bữa tiệc.
Don’t give your friends the cold shoulder.
Đừng **làm lơ** bạn bè mình.
After the argument, he got the cold shoulder for a week.
Sau khi cãi nhau, anh ấy bị **làm lơ** suốt một tuần.
I don’t know what I did wrong, but she’s totally giving me the cold shoulder.
Tôi không biết mình đã làm gì sai nhưng cô ấy hoàn toàn đang **làm lơ** tôi.
He tried apologizing, but everyone still gave him the cold shoulder.
Anh ấy cố xin lỗi nhưng mọi người vẫn **làm lơ** anh ấy.
Sometimes coworkers give the cold shoulder when they’re upset, instead of talking about it.
Đôi khi đồng nghiệp **làm lơ** khi buồn bực thay vì nói ra.