Herhangi bir kelime yazın!

"the blues" in Vietnamese

cảm giác buồnnhạc blues

Definition

Cảm giác buồn bã trong thời gian ngắn; cũng là một thể loại nhạc có nguồn gốc từ cộng đồng người Mỹ gốc Phi.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật, thường dùng 'have the blues' để chỉ buồn nhẹ, không phải trầm cảm nặng. Trong âm nhạc, 'blues' là tên thể loại.

Examples

Sometimes I get the blues on rainy days.

Đôi khi vào những ngày mưa tôi thấy **cảm giác buồn**.

Listening to the blues can help you relax.

Nghe **nhạc blues** có thể giúp bạn thư giãn.

After the holidays, many people feel the blues.

Sau kỳ nghỉ, nhiều người cảm thấy **cảm giác buồn**.

"Why so down?" "Just got the blues, that's all."

"Sao buồn thế?" "Chỉ là **cảm giác buồn** thôi, không sao cả."

She plays the blues on her guitar every Saturday night.

Cô ấy chơi **nhạc blues** trên guitar mỗi tối thứ Bảy.

Don't worry, everyone gets the blues now and then.

Đừng lo, ai cũng có lúc thấy **cảm giác buồn**.