Herhangi bir kelime yazın!

"the balance of power" in Vietnamese

cán cân quyền lực

Definition

‘Cán cân quyền lực’ là việc quyền lực hoặc ảnh hưởng được phân bổ giữa các cá nhân, nhóm hoặc quốc gia sao cho không ai có kiểm soát quá lớn. Điều này giúp duy trì sự ổn định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các tình huống chính trị, kinh doanh hoặc giữa các quốc gia. Dùng khi muốn nói về việc duy trì sự ổn định hoặc tránh cho một bên nắm toàn quyền.

Examples

Many countries work together to maintain the balance of power.

Nhiều quốc gia hợp tác để duy trì **cán cân quyền lực**.

A change in leadership can shift the balance of power in a company.

Thay đổi lãnh đạo có thể làm thay đổi **cán cân quyền lực** trong một công ty.

After the election, the balance of power in parliament changed.

Sau bầu cử, **cán cân quyền lực** trong quốc hội đã thay đổi.

If one side gets too strong, the balance of power will be lost.

Nếu một bên trở nên quá mạnh, **cán cân quyền lực** sẽ bị mất.

Negotiations focus on achieving the balance of power between departments.

Các cuộc đàm phán tập trung vào việc đạt được **cán cân quyền lực** giữa các phòng ban.

Social media has changed the balance of power in how information spreads.

Mạng xã hội đã thay đổi **cán cân quyền lực** trong cách thông tin lan truyền.