Herhangi bir kelime yazın!

"thanksgivings" in Vietnamese

lễ tạ ơnnhững dịp bày tỏ lòng biết ơn

Definition

'thanksgivings' dùng để chỉ nhiều hành động hoặc lễ hội bày tỏ lòng biết ơn, cũng có thể nói đến nhiều dịp Lễ Tạ Ơn trong năm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, trang trọng. Viết hoa 'Thanksgivings' có thể chỉ nhiều buổi lễ hoặc dịp Lễ Tạ Ơn. Không dùng thay cho 'thanks'.

Examples

Many churches hold thanksgivings throughout the year.

Nhiều nhà thờ tổ chức các **lễ tạ ơn** suốt cả năm.

Families travel far to join different thanksgivings in November.

Các gia đình đi xa để tham dự các **lễ tạ ơn** khác nhau vào tháng 11.

She spoke about her many personal thanksgivings.

Cô ấy nói về rất nhiều **lễ tạ ơn** cá nhân của mình.

Over the years, our family has had some unforgettable thanksgivings together.

Nhiều năm qua, gia đình chúng tôi đã có những **lễ tạ ơn** khó quên bên nhau.

We attended several thanksgivings at different friends' houses last fall.

Mùa thu rồi, chúng tôi đã dự nhiều **lễ tạ ơn** ở nhà các bạn bè khác nhau.

Religious communities often hold communal thanksgivings after big events.

Các cộng đồng tôn giáo thường tổ chức **lễ tạ ơn** chung sau các sự kiện lớn.