"thanks to" in Vietnamese
Definition
Diễn tả điều gì đó xảy ra nhờ một người, vật hoặc tình huống cụ thể, thường để nói về kết quả tích cực.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho kết quả tốt: 'thanks to your help' nghĩa là nhờ sự giúp đỡ của bạn. Đôi khi có thể dùng mỉa mai cho kết quả xấu. Thường đứng đầu mệnh đề. Đừng nhầm với 'because of' vốn trung tính hơn.
Examples
Thanks to the rain, the plants are growing fast.
Cây đang phát triển nhanh **nhờ** trời mưa.
We finished the project early thanks to your help.
Chúng tôi đã hoàn thành dự án sớm **nhờ vào** sự giúp đỡ của bạn.
The school trip was possible thanks to donations.
Chuyến đi dã ngoại của trường đã thực hiện được **nhờ** các khoản quyên góp.
Thanks to Google Maps, I never get lost anymore.
**Nhờ** Google Maps, tôi không còn bị lạc nữa.
We're running late thanks to the traffic downtown.
Chúng ta đến muộn **nhờ** tắc đường ở trung tâm.
Thanks to streaming services, I can watch shows anytime I want.
**Nhờ** các dịch vụ streaming, tôi có thể xem chương trình bất cứ khi nào mình muốn.