Herhangi bir kelime yazın!

"thankless" in Vietnamese

không được cảm ơnvô ơn

Definition

Công việc hoặc hành động mà dù bạn cố gắng rất nhiều nhưng vẫn không được cảm ơn hay đánh giá cao.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với “công việc không được cảm ơn”, “nhiệm vụ không ai ghi nhận”; mang sắc thái tiêu cực hoặc cảm giác thiệt thòi.

Examples

Cleaning the streets is often a thankless task.

Quét dọn đường phố thường là một **công việc không được cảm ơn**.

Being a referee is often a thankless job.

Làm trọng tài thường là một công việc **không được cảm ơn**.

She did many thankless chores around the house.

Cô ấy đã làm rất nhiều việc nhà **không được cảm ơn**.

Parenting young kids is hard—so much of it is thankless work.

Nuôi dạy trẻ nhỏ rất vất vả — phần lớn là **công việc không được cảm ơn**.

Why take on such a thankless task if nobody will notice your effort?

Tại sao lại nhận lấy một nhiệm vụ **không được cảm ơn** như thế nếu chẳng ai để ý đến nỗ lực của bạn?

He left the thankless position for something more rewarding.

Anh ấy đã rời vị trí **không được cảm ơn** để tìm một công việc ý nghĩa hơn.