Herhangi bir kelime yazın!

"texting" in Vietnamese

nhắn tin

Definition

Hành động gửi những tin nhắn ngắn bằng điện thoại, thường qua SMS hoặc ứng dụng nhắn tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong giao tiếp đời thường, chủ yếu là qua điện thoại. Không dùng cho email hay thư tay. Thường gặp trong cụm 'texting while driving' (nhắn tin khi lái xe).

Examples

She loves texting her friends after school.

Cô ấy thích **nhắn tin** với bạn sau giờ học.

Texting is faster than calling for short messages.

**Nhắn tin** nhanh hơn gọi điện đối với các tin nhắn ngắn.

My parents don't understand texting.

Bố mẹ tôi không hiểu **nhắn tin**.

Stop texting and pay attention!

Ngừng **nhắn tin** và chú ý đi!

We're texting all night about our trip.

Chúng tôi **nhắn tin** suốt đêm về chuyến đi của mình.

Texting while driving is really dangerous.

**Nhắn tin** khi lái xe rất nguy hiểm.