Herhangi bir kelime yazın!

"textbook case" in Vietnamese

trường hợp điển hìnhví dụ kinh điển

Definition

Một ví dụ rõ ràng, điển hình, giống hệt những gì được nêu trong lý thuyết hoặc sách giáo khoa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn như y học, luật. 'a textbook case of...' dùng khi tình huống rất điển hình, rõ ràng.

Examples

This patient is a textbook case of measles.

Bệnh nhân này là một **trường hợp điển hình** của bệnh sởi.

Her symptoms are a textbook case of flu.

Các triệu chứng của cô ấy là **trường hợp điển hình** của cúm.

The judge said it was a textbook case of fraud.

Thẩm phán nói đó là một **trường hợp điển hình** của lừa đảo.

Wow, that’s a textbook case if I’ve ever seen one!

Wow, đúng thật là một **trường hợp điển hình** nếu tôi từng thấy!

It's a textbook case of what not to do at a job interview.

Đây là một **trường hợp điển hình** về những gì không nên làm khi phỏng vấn xin việc.

Honestly, your experiment turned out to be a textbook case in perfect chemistry.

Thật ra, thí nghiệm của bạn là một **trường hợp điển hình** về hóa học hoàn hảo.