Herhangi bir kelime yazın!

"tetched" in Vietnamese

hơi điênhơi lập dị

Definition

Dùng để miêu tả ai đó có chút kỳ lạ, hơi điên hoặc không bình thường. Thường hay xuất hiện trong văn nói cũ hoặc vùng quê.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với ý hài hước hoặc nhẹ nhàng, tránh dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc với người lạ. Gặp nhiều trong truyện, phim xưa.

Examples

He's a little tetched in the head.

Anh ấy hơi **điên** một chút.

The old man acted kind of tetched sometimes.

Ông già đôi khi cư xử khá **kỳ lạ**.

They said the boy was tetched after his accident.

Người ta bảo cậu bé bị **hơi điên** sau tai nạn.

Don't mind her, she's just a bit tetched is all.

Đừng để ý đến cô ấy, cô ấy chỉ **hơi điên** thôi mà.

You ever met old Mrs. Barnes? Folks say she's tetched.

Bạn từng gặp bà Barnes chưa? Người ta nói bà ấy **hơi lập dị**.

I guess you have to be a bit tetched to try a stunt like that!

Chắc phải **hơi điên** mới dám làm việc như thế!