"testify to" in Vietnamese
Definition
Dùng làm bằng chứng cho điều gì đó, hoặc cho thấy điều gì đó là đúng dựa trên trải nghiệm cá nhân hoặc thực tế.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Testify to’ khá trang trọng, thường dùng trong môi trường pháp lý, học thuật hoặc chuyên nghiệp, thường đi cùng danh từ trừu tượng (ví dụ: 'testify to the importance'). Không giống 'testify' chỉ đơn thuần là làm chứng.
Examples
Her actions testify to her kindness.
Hành động của cô ấy **chứng tỏ** lòng tốt của cô.
The ruins testify to the city's ancient history.
Những tàn tích này **chứng tỏ** thành phố đã có lịch sử lâu đời.
His smile testifies to his happiness.
Nụ cười của anh ấy **chứng tỏ** anh đang hạnh phúc.
All these awards really testify to his hard work over the years.
Tất cả những giải thưởng này thực sự **chứng tỏ** sự chăm chỉ của anh ấy qua nhiều năm.
Her calm response testifies to her experience in difficult situations.
Phản ứng bình tĩnh của cô ấy **chứng tỏ** cô có kinh nghiệm trong các tình huống khó khăn.
The delicious meal just testified to his amazing cooking skills.
Món ăn ngon vừa rồi **chứng tỏ** tài nấu ăn tuyệt vời của anh ấy.