Herhangi bir kelime yazın!

"test your patience" in Vietnamese

thử thách sự kiên nhẫn của bạn

Definition

Khi bạn bị đặt vào tình huống khó chịu hoặc khó khăn để xem bạn có thể kiên nhẫn được bao lâu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong nói chuyện hàng ngày khi mô tả điều gì đó gây bực mình; không liên quan đến bài kiểm tra thực sự, mà là sự chịu đựng cảm xúc.

Examples

Waiting in a long line can really test your patience.

Chờ đợi trong hàng dài thực sự có thể **thử thách sự kiên nhẫn của bạn**.

Taking care of young children will test your patience every day.

Chăm sóc trẻ nhỏ sẽ **thử thách sự kiên nhẫn của bạn** mỗi ngày.

Learning a new language may test your patience at first.

Học một ngôn ngữ mới lúc đầu có thể sẽ **thử thách sự kiên nhẫn của bạn**.

That slow internet connection will definitely test your patience.

Kết nối internet chậm đó chắc chắn sẽ **thử thách sự kiên nhẫn của bạn**.

Working with him can sometimes really test your patience.

Làm việc với anh ấy đôi khi thực sự **thử thách sự kiên nhẫn của bạn**.

Trying to assemble this furniture will test your patience for sure!

Cố gắng lắp ráp món đồ nội thất này chắc chắn sẽ **thử thách sự kiên nhẫn của bạn**!