"terse" in Vietnamese
Definition
Một lời nói hoặc bài viết rất ngắn và đôi khi có thể khiến người khác cảm thấy khó chịu hoặc lạnh lùng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'terse reply', 'terse comment'. Có thể mang nghĩa tích cực (ngắn gọn, hiệu quả) hoặc tiêu cực (lạnh lùng, cộc cằn). Không dùng trong văn nói thân mật.
Examples
His terse answer surprised everyone.
Câu trả lời **ngắn gọn** của anh ấy làm mọi người ngạc nhiên.
The teacher gave a terse comment on the essay.
Giáo viên đã đưa ra nhận xét **ngắn gọn** về bài luận.
Her message was terse and to the point.
Tin nhắn của cô ấy **ngắn gọn** và đi thẳng vào vấn đề.
He just gave a terse 'no' when I asked for help.
Khi tôi nhờ giúp đỡ, anh ấy chỉ trả lời **ngắn gọn** một từ 'không'.
Her tone was so terse that I felt like I'd done something wrong.
Giọng điệu của cô ấy **ngắn gọn** đến mức tôi nghĩ mình đã làm gì sai.
You don't have to be so terse—just tell me what's wrong.
Bạn không cần phải **ngắn gọn** như vậy đâu—chỉ cần nói cho tôi biết chuyện gì đang xảy ra.