Herhangi bir kelime yazın!

"terra firma" in Vietnamese

đất liền

Definition

Vùng đất cứng hoặc đất liền, thường nói đến khi vừa trở về sau thời gian trên biển hoặc trên không.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc trang trọng; thường diễn tả cảm xúc nhẹ nhõm sau khi đi biển hoặc di chuyển bằng máy bay. Hay đi kèm với các động từ như 'đặt chân lên', 'trở về', 'đến'.

Examples

After weeks at sea, it felt good to step onto terra firma again.

Sau nhiều tuần trên biển, thật dễ chịu khi đặt chân lên **đất liền** trở lại.

She was nervous on the airplane and happy to land on terra firma.

Cô ấy lo lắng trên máy bay và rất vui khi hạ cánh xuống **đất liền**.

The sailors celebrated when they reached terra firma.

Các thủy thủ ăn mừng khi họ chạm tới **đất liền**.

Finally! After that rocky ferry ride, I’m so glad to be back on terra firma.

Cuối cùng! Sau chuyến phà lắc lư ấy, tôi thật mừng vì được quay lại **đất liền**.

He joked that his legs were wobbly after returning to terra firma from the boat.

Anh ấy đùa rằng chân mình run rẩy sau khi trở về **đất liền** từ thuyền.

After hours of turbulence, nothing felt better than standing on terra firma at the airport.

Sau vài tiếng rung lắc, không gì tuyệt bằng được đứng trên **đất liền** ở sân bay.