Herhangi bir kelime yazın!

"terminators" in Vietnamese

kẻ hủy diệt (robot)bộ kết thúc (kỹ thuật)

Definition

'Terminators' thường chỉ người hoặc vật kết thúc, dừng lại một quá trình. Trong phim khoa học viễn tưởng, đó là những robot diệt chủng. Trong kỹ thuật, nó là công cụ đánh dấu điểm kết thúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng nhiều trong phim khoa học viễn tưởng hoặc kỹ thuật, ít dùng trong đời sống thường ngày. Khi nói đến robot, thường mang nghĩa nguy hiểm hoặc không thể ngăn cản.

Examples

The movie showed many terminators chasing people.

Bộ phim cho thấy nhiều **kẻ hủy diệt** đang truy đuổi con người.

In computers, string terminators mark the end of a text.

Trong máy tính, **bộ kết thúc** chuỗi đánh dấu điểm cuối của văn bản.

Some science fiction stories have armies of terminators.

Một số câu chuyện khoa học viễn tưởng có đội quân **kẻ hủy diệt**.

I'm fascinated by the design of those classic movie terminators.

Tôi rất thích thiết kế của những **kẻ hủy diệt** trong phim kinh điển đó.

The engineers checked all cable terminators before turning on the system.

Các kỹ sư đã kiểm tra tất cả **bộ kết thúc** cáp trước khi bật hệ thống.

Fans debate which version of the movie terminators is the most intimidating.

Người hâm mộ tranh luận phiên bản **kẻ hủy diệt** nào trong phim là đáng sợ nhất.