"tenuous" in Vietnamese
Definition
Khi một điều gì đó yếu, mỏng hoặc không chắc chắn, dễ bị thay đổi hoặc mất đi, được gọi là 'tenuous'. Có thể dùng cho vật thể hoặc ý tưởng, mối quan hệ mơ hồ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết, học thuật khi nói về ý tưởng, liên kết, lập luận yếu hoặc không chắc chắn ('tenuous link', 'tenuous argument'). Không dùng cho những điều rõ ràng, chắc chắn.
Examples
The evidence for his story is very tenuous.
Bằng chứng cho câu chuyện của anh ấy rất **mong manh**.
Our connection is pretty tenuous after so many years apart.
Sau nhiều năm xa cách, mối liên hệ của chúng tôi giờ rất **mong manh**.
She made a tenuous argument in the debate.
Cô ấy đưa ra một lập luận **yếu ớt** trong buổi tranh luận.
There's only a tenuous link between the two events.
Chỉ có một mối liên hệ **mong manh** giữa hai sự kiện này.
His hope of getting the job was tenuous at best.
Hy vọng được nhận việc của anh ấy cũng chỉ **mong manh** mà thôi.
The team's lead was tenuous and could disappear at any moment.
Khoảng cách dẫn trước của đội rất **mong manh** và có thể mất đi bất cứ lúc nào.