Herhangi bir kelime yazın!

"tenderizer" in Vietnamese

búa làm mềm thịtbột làm mềm thịt

Definition

Dụng cụ hoặc chất giúp làm mềm thịt, thường là búa gõ nhỏ hoặc bột/loại nước dùng để ướp thịt cho dễ ăn hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ dùng cho thịt bò hoặc loại thịt dai; “búa làm mềm” chỉ dụng cụ, “bột làm mềm” chỉ hoá chất. Không dùng trong trường hợp khác ngoài nấu ăn.

Examples

Use a tenderizer to soften this steak before cooking.

Hãy dùng **búa làm mềm thịt** để làm mềm miếng bít tết này trước khi nấu.

She added a meat tenderizer to the marinade.

Cô ấy đã cho thêm **bột làm mềm thịt** vào nước ướp.

The tenderizer makes tough meat easy to chew.

Nhờ **búa làm mềm thịt**, thịt dai cũng trở nên dễ ăn.

I can’t find the tenderizer—did you put it back in the drawer?

Tôi không tìm thấy **búa làm mềm thịt**—bạn có để lại trong ngăn kéo không?

For really tough cuts, a tenderizer is a lifesaver.

Với những miếng thịt thật dai, **búa làm mềm thịt** thực sự là cứu cánh.

Some people use a fork as a makeshift tenderizer when they don’t have the real thing.

Có người dùng nĩa thay cho **búa làm mềm thịt** khi không có dụng cụ chuyên dụng.