"tenderfoot" in Vietnamese
Definition
Người vừa mới bắt đầu một công việc hay hoạt động nào đó, chưa có kinh nghiệm; thường dùng cho những người mới trong môi trường thử thách hay ngoài trời.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tenderfoot' là từ cũ, không trang trọng, thường gặp trong bối cảnh Tây Mỹ hoặc hướng đạo sinh. Không mang ý xúc phạm, chỉ nói về người thiếu kinh nghiệm. Hiện nay, từ thông dụng hơn là 'beginner' hoặc 'newbie'.
Examples
He is a tenderfoot on his first hiking trip.
Anh ấy là một **người mới** trong chuyến đi leo núi đầu tiên.
The group helped the tenderfoot set up his tent.
Nhóm đã giúp **người mới** dựng lều.
Every tenderfoot learns by making mistakes.
Mọi **người mới** đều học từ những sai lầm.
"Don’t worry, everyone was a tenderfoot once," said the guide.
"Đừng lo, ai cũng từng là **người mới**", người hướng dẫn nói.
You can spot a tenderfoot by their brand-new gear and nervous smile.
Bạn có thể nhận ra **người mới** qua dụng cụ mới tinh và nụ cười căng thẳng của họ.
Back in the day, the old cowboys would laugh at a tenderfoot trying to ride a horse.
Ngày xưa, các cao bồi già thường cười khi thấy **người mới** cố gắng cưỡi ngựa.