Herhangi bir kelime yazın!

"tenderest" in Indonesian

mềm nhấtdịu dàng nhất

Definition

Từ này chỉ mức độ dịu dàng hoặc mềm mại nhất về cảm xúc hoặc về độ mềm của vật chất.

Usage Notes (Indonesian)

Chủ yếu mang tính trang trọng hoặc văn thơ; hiếm dùng trong đời thường. Hay gặp khi nói về cảm xúc sâu sắc hoặc món ăn mềm nhất.

Examples

She has the tenderest heart in the class.

Cô ấy là người có trái tim **dịu dàng nhất** trong lớp.

This is the tenderest steak I have ever tasted.

Đây là miếng bít-tết **mềm nhất** tôi từng ăn.

He spoke in the tenderest voice to comfort the child.

Anh ấy nói bằng giọng **dịu dàng nhất** để an ủi đứa trẻ.

Even in her tenderest moments, she put others first.

Ngay cả trong những thời khắc **dịu dàng nhất**, cô ấy vẫn đặt người khác lên hàng đầu.

That song brings out the tenderest memories of my childhood.

Bài hát ấy gợi lại những ký ức **dịu dàng nhất** của tuổi thơ tôi.

Grandpa always sliced the tenderest pieces of meat for us.

Ông luôn cắt những miếng thịt **mềm nhất** cho chúng tôi.