"tempts" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó muốn làm điều gì đó, thường là điều không nên làm; hoặc hấp dẫn rất mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho việc dụ dỗ làm điều không nên ('tempts him to steal'), nhưng cũng nói đến sức hút mạnh mẽ, kể cả tích cực. Trang trọng hơn so với 'làm ai muốn'.
Examples
He tempts his brother with candy.
Anh ấy **cám dỗ** em trai bằng kẹo.
The smell of pizza tempts me when I am hungry.
Mùi pizza **cám dỗ** tôi khi tôi đói.
She tempts her cat with a toy.
Cô ấy **cám dỗ** con mèo bằng đồ chơi.
He always tempts me to skip class, but I try to be responsible.
Anh ấy luôn **cám dỗ** tôi nghỉ học, nhưng tôi cố gắng có trách nhiệm.
The idea of an early vacation really tempts her.
Ý tưởng nghỉ sớm thực sự **cám dỗ** cô ấy.
Nothing tempts him more than chocolate cake.
Không gì **cám dỗ** anh ấy hơn bánh sô-cô-la.