Herhangi bir kelime yazın!

"tempeh" in Vietnamese

tempeđậu nành lên men (món ăn Indonesia)

Definition

Tempe là món ăn truyền thống của Indonesia được làm từ đậu nành lên men, thường dùng như một nguồn đạm thay thế thịt trong các món chay hoặc thuần chay.

Usage Notes (Vietnamese)

Phát âm là 'TEM-pay'. Tempe được người ăn chay, thuần chay ưa chuộng vì giàu đạm và có kết cấu chắc, vị bùi. Nó làm từ hạt đậu nành nguyên hạt nên ít qua chế biến hơn đậu phụ. Tempe thường được chiên, hấp hoặc nướng. Không nhầm lẫn với 'tempura' (món chiên xù của Nhật).

Examples

I cooked tempeh for dinner.

Tôi đã nấu **tempe** cho bữa tối.

Tempeh is made from soybeans.

**Tempe** được làm từ đậu nành.

Many vegetarians eat tempeh.

Nhiều người ăn chay sử dụng **tempe**.

Have you ever tried grilled tempeh in a salad?

Bạn đã từng thử salad với **tempe** nướng chưa?

People say tempeh tastes even better when it's marinated.

Người ta nói **tempe** ướp gia vị sẽ ngon hơn.

When I became vegan, I started eating tempeh instead of chicken.

Khi tôi chuyển sang ăn thuần chay, tôi bắt đầu ăn **tempe** thay cho thịt gà.