Herhangi bir kelime yazın!

"tell things apart" in Vietnamese

phân biệt

Definition

Nhận ra sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều thứ để không bị nhầm lẫn chúng với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách diễn đạt thân mật, thường dùng cho những vật hoặc khái niệm giống nhau, khó phân biệt. Phổ biến trong cấu trúc 'không thể phân biệt X và Y'.

Examples

I can't tell things apart when they look the same.

Khi các vật giống nhau, tôi không thể **phân biệt** được.

Children sometimes can't tell things apart.

Trẻ nhỏ đôi khi không thể **phân biệt** được.

Can you tell things apart by touch?

Bạn có thể **phân biệt** bằng cách chạm không?

Some twins are so alike that even their parents can't tell them apart.

Một số cặp sinh đôi giống nhau đến mức ngay cả bố mẹ cũng không thể **phân biệt** được.

After a while, you'll be able to tell things apart easily.

Sau một thời gian, bạn sẽ có thể **phân biệt** dễ dàng.

You really have to look closely to tell things apart in these photos.

Bạn thực sự phải nhìn kỹ mới có thể **phân biệt** trong những bức ảnh này.