Herhangi bir kelime yazın!

"tell the truth" in Vietnamese

nói sự thật

Definition

Nói đúng sự thật, không che giấu hay nói dối điều gì. Thường dùng khi cần phải thành thật.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả tình huống trang trọng và thân mật. Có thể khuyến khích ai đó thành thật hoặc tự mình thú nhận. Phổ biến trong các cụm như 'chỉ cần nói sự thật', 'bạn đã nói sự thật chưa?'

Examples

Please tell the truth about what happened.

Làm ơn **nói sự thật** về những gì đã xảy ra.

I always tell the truth to my friends.

Tôi luôn **nói sự thật** với bạn bè của mình.

It is important to tell the truth in court.

**Nói sự thật** ở tòa án là rất quan trọng.

If you can't tell the truth, people won't trust you.

Nếu bạn không thể **nói sự thật**, mọi người sẽ không tin bạn.

She looked nervous, but finally decided to tell the truth.

Cô ấy trông có vẻ lo lắng nhưng cuối cùng đã quyết định **nói sự thật**.

I know it's hard, but just tell the truth and everything will be fine.

Tớ biết là khó, nhưng hãy **nói sự thật**, mọi chuyện sẽ ổn thôi.