Herhangi bir kelime yazın!

"tell from" in Vietnamese

phân biệt

Definition

Nhận ra sự khác biệt giữa hai thứ hoặc phân biệt chúng với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm 'can't tell X from Y', khi không phân biệt được hai thứ. Không phải nghĩa 'nói', mà là nhận ra sự khác biệt.

Examples

I can't tell the twins from each other.

Tôi không thể **phân biệt** hai anh em sinh đôi với nhau.

Can you tell wood from plastic by touch?

Bạn có thể **phân biệt** gỗ với nhựa chỉ bằng cách chạm không?

He couldn't tell truth from lies.

Anh ấy không thể **phân biệt** sự thật với những lời dối trá.

After years apart, I can still tell his voice from anyone else's.

Sau nhiều năm xa cách, tôi vẫn có thể **phân biệt** giọng nói của anh ấy với người khác.

Sometimes it’s hard to tell expensive wine from cheap wine.

Đôi khi rất khó để **phân biệt** rượu đắt tiền với rượu rẻ.

With their new uniforms, I can barely tell the staff from the guests.

Với đồng phục mới, tôi hầu như không thể **phân biệt** nhân viên với khách.