Herhangi bir kelime yazın!

"telegraphed" in Vietnamese

gửi điện tínđể lộ ý định

Definition

Gửi tin nhắn bằng điện tín hoặc vô tình để lộ ý định, kế hoạch trước khi hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa đen ít dùng trong đời sống hằng ngày; nghĩa bóng thường thấy khi nói ai vô tình làm lộ kế hoạch, cảm xúc hay ý định của mình.

Examples

He telegraphed his message to his family in another city.

Anh ấy đã **gửi điện tín** cho gia đình ở thành phố khác.

She telegraphed her next move by looking at the chessboard.

Cô ấy **để lộ ý định** nước đi tiếp theo khi nhìn vào bàn cờ.

The boxer telegraphed his punch and lost the match.

Võ sĩ quyền anh đã **để lộ cú đấm** của mình và thua trận.

He totally telegraphed that he was about to quit — you could see it coming.

Anh ấy hoàn toàn **để lộ ý định** sẽ nghỉ việc — ai cũng nhận ra điều đó.

Don’t get nervous—you just telegraphed to everyone that you’re unsure.

Đừng lo lắng—bạn vừa **để lộ** cho mọi người thấy là bạn không chắc chắn.

Her excitement was so obvious, she basically telegraphed the good news before saying anything.

Niềm vui của cô ấy quá rõ ràng, đến mức cô ấy gần như **để lộ** tin vui trước khi nói ra.