"telegenic" in Vietnamese
Definition
Một người (hoặc đôi khi vật) "ăn hình trên truyền hình" nghĩa là họ trông rất hấp dẫn, dễ gây thiện cảm khi xuất hiện trên TV, thường dùng cho MC, diễn viên.
Usage Notes (Vietnamese)
"Ăn hình trên truyền hình" thường dùng cho con người, đặc biệt là nghề cần xuất hiện trên TV. Khác với "ăn ảnh" là dùng cho chụp ảnh, còn đây là cho truyền hình.
Examples
She is very telegenic and often appears on live shows.
Cô ấy rất **ăn hình trên truyền hình** và thường xuất hiện trong các chương trình trực tiếp.
The news anchor is extremely telegenic.
Người dẫn chương trình thời sự này cực kỳ **ăn hình trên truyền hình**.
Actors are often chosen for being telegenic.
Diễn viên thường được chọn vì họ rất **ăn hình trên truyền hình**.
He may not be the best speaker, but he's definitely telegenic.
Anh ấy có thể không phải là người nói tốt nhất, nhưng chắc chắn rất **ăn hình trên truyền hình**.
The politician’s telegenic smile helped win over viewers.
Nụ cười **ăn hình trên truyền hình** của vị chính trị gia giúp chinh phục khán giả.
We need someone more telegenic if we want the campaign to stand out on TV.
Chúng ta cần ai đó **ăn hình trên truyền hình** hơn nếu muốn chiến dịch này nổi bật trên TV.