"teary" in Vietnamese
Definition
Khi mắt ai đó ngấn lệ hoặc sắp khóc vì xúc động. Thường dùng cho người đang cảm thấy nhiều cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Không trang trọng; thường đi với 'đôi mắt rưng rưng', dùng để mô tả ai đó rất xúc động, nước mắt đã trào ra hoặc gần khóc.
Examples
She gave me a teary smile before leaving.
Cô ấy nở một nụ cười **rưng rưng** với tôi trước khi rời đi.
His teary eyes showed he was sad.
Đôi mắt **ngấn lệ** của anh ấy cho thấy anh đang buồn.
The movie made me feel teary.
Bộ phim khiến tôi cảm thấy **rưng rưng**.
Don’t mind me, I’m just a little teary today.
Đừng bận tâm nhé, hôm nay tôi chỉ hơi **rưng rưng** thôi.
He tried to speak, but his voice was teary and soft.
Anh ấy cố nói nhưng giọng **rưng rưng** và nhỏ.
Seeing the old photos made everyone a bit teary.
Nhìn những bức ảnh cũ làm mọi người ai cũng thấy hơi **rưng rưng**.