Herhangi bir kelime yazın!

"tearfully" in Vietnamese

trong nước mắtnghẹn ngào

Definition

Hành động hoặc nói chuyện trong trạng thái rưng rưng nước mắt, thường do buồn bã hoặc xúc động mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các động từ như 'nói', 'hỏi', 'cười' để nhấn mạnh trạng thái cảm xúc mạnh có nước mắt, đa phần là buồn nhưng đôi khi là vui hay nhẹ nhõm.

Examples

She spoke tearfully about her lost dog.

Cô ấy **trong nước mắt** kể về chú chó bị thất lạc.

He smiled tearfully at his friend.

Anh ấy **nghẹn ngào** mỉm cười với bạn mình.

The child tearfully asked for her mother.

Đứa bé **trong nước mắt** gọi mẹ.

She waved goodbye tearfully, knowing they might never meet again.

Biết rằng có thể sẽ không bao giờ gặp lại, cô ấy **trong nước mắt** vẫy tay tạm biệt.

He tearfully admitted his mistake in front of the team.

Anh ấy **trong nước mắt** thừa nhận lỗi trước cả nhóm.

“Thank you,” she said tearfully, overwhelmed by their kindness.

"Cảm ơn," cô ấy **nghẹn ngào** nói, vô cùng xúc động trước sự tử tế của mọi người.