Herhangi bir kelime yazın!

"tearful" in Vietnamese

đẫm nước mắtrưng rưng

Definition

Mô tả cảm xúc gần khóc hoặc mắt đẫm lệ do xúc động, thường là vì buồn. Dùng khi có nước mắt nhưng chưa hẳn đang khóc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho khuôn mặt, giọng nói hay đôi mắt khi đầy cảm xúc. Trang trọng, dùng trong văn viết nhiều hơn là 'khóc'. Thường liên quan đến buồn, có thể cả vui mừng.

Examples

I got a bit tearful during that sad movie last night.

Tối qua xem phim buồn đó, tôi đã hơi **rưng rưng**.

Her tearful eyes said more than words ever could.

Đôi mắt **rưng rưng** của cô ấy còn nói lên nhiều điều hơn cả lời nói.

She gave a tearful goodbye to her best friend.

Cô ấy đã nói lời tạm biệt **đẫm nước mắt** với bạn thân của mình.

His voice was tearful when he spoke about his family.

Khi nhắc đến gia đình, giọng anh ấy **rưng rưng**.

The little boy looked tearful after scraping his knee.

Cậu bé trông **rưng rưng** sau khi bị trầy đầu gối.

He gave a tearful speech at the wedding, and everyone was moved.

Anh ấy đã phát biểu **rưng rưng** trong đám cưới, khiến mọi người xúc động.