Herhangi bir kelime yazın!

"tear off" in Vietnamese

xé ragiật ra

Definition

Tháo hoặc xé một vật gì đó ra khỏi bề mặt một cách nhanh và dứt khoát. Đôi khi cũng dùng để chỉ rời đi rất nhanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều với giấy, nhãn, hoặc quần áo ('tear off a piece of paper' nghĩa là xé tờ giấy). Trong hội thoại, còn có nghĩa rời đi thật nhanh. Không nhầm với 'tear up' (xé vụn hoàn toàn). Thường diễn tả sự mạnh và bất ngờ.

Examples

Please tear off a sheet from the notepad.

Vui lòng **xé ra** một tờ từ cuốn sổ tay.

He tears off the price tag before giving the gift.

Anh ấy **xé ra** nhãn giá trước khi tặng quà.

You should not tear off the instructions from the medicine box.

Bạn không nên **xé ra** hướng dẫn từ hộp thuốc.

She quickly tore off a piece of tape and sealed the box.

Cô ấy nhanh chóng **xé ra** một đoạn băng keo và đóng hộp lại.

The dog tore off down the street when it saw the cat.

Con chó **chạy vụt đi** trên phố khi thấy con mèo.

I accidentally tore off the corner of the page.

Tôi lỡ **xé mất** góc trang giấy.