Herhangi bir kelime yazın!

"tear loose" in Vietnamese

xé rời rabung ra

Definition

Tách rời khỏi cái gì đó bằng cách xé hoặc kéo mạnh; thường dùng theo nghĩa đen, đôi khi mang nghĩa bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

"Tear loose" là cách nói không trang trọng, thường chỉ sự tách rời hoặc bung ra do lực mạnh hoặc tai nạn. Hay gặp khi miêu tả bão, tai nạn. Không nên nhầm với 'tear up' hoặc 'tear apart'.

Examples

The old banner tore loose in the wind.

Tấm băng rôn cũ **bị xé rời** trong gió.

He tried to tear loose the stuck sticker.

Anh ấy cố gắng **xé rời** miếng dán bị kẹt.

During the storm, a tree branch tore loose and hit the house.

Trong cơn bão, một cành cây **bị xé rời** và va vào ngôi nhà.

When the gate finally tore loose, the crowd rushed in.

Khi cổng cuối cùng **bị bung ra**, đám đông ào vào.

If you pull too hard, the cable might tear loose from the wall.

Nếu kéo mạnh quá, dây cáp có thể **bị bung ra** khỏi tường.

Sometimes you have to tear loose from your comfort zone to grow.

Đôi khi bạn phải **bước ra** (xé rời) khỏi vùng an toàn để phát triển.