Herhangi bir kelime yazın!

"tear around" in Vietnamese

chạy lao xaochạy quanh quẩn

Definition

Di chuyển nhanh và tràn đầy năng lượng quanh một nơi, thường là lúc vui vẻ hoặc bận rộn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho trẻ con hoặc thú cưng khi di chuyển náo nhiệt, nhưng cũng dùng cho người lớn khi bận rộn. Không nhầm với 'tear up' (xé) hay 'tear down' (phá hủy).

Examples

The children tear around the playground after school.

Lũ trẻ **chạy lao xao** quanh sân chơi sau giờ học.

My dog loves to tear around the yard.

Chó của tôi rất thích **chạy quanh quẩn** trong sân.

Kids should not tear around the store.

Trẻ con không nên **chạy lao xao** trong cửa hàng.

I've been tearing around all day trying to get everything done.

Tôi đã **chạy lao xao** cả ngày để cố gắng hoàn thành mọi việc.

The kids were tearing around the living room during the party.

Lũ trẻ **chạy lao xao** trong phòng khách trong lúc diễn ra bữa tiệc.

Stop tearing around—you're making me dizzy!

Dừng **chạy lao xao** đi – em làm tôi chóng mặt quá!