Herhangi bir kelime yazın!

"teach grandma how to suck eggs" in Vietnamese

dạy cá bơimúa rìu qua mắt thợ

Definition

Thành ngữ này chỉ việc cố dạy ai đó điều mà họ đã rất thành thạo, nhất là khi họ là người lớn tuổi hay chuyên gia.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng với sắc thái hài hước nhẹ nhàng, đôi khi mang chút mỉa mai. Đặc biệt tránh dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

Don't teach grandma how to suck eggs; Mrs. Lee has been baking for 40 years.

Đừng **dạy cá bơi** nữa; cô Lee đã làm bánh hơn 40 năm rồi.

He tried to teach grandma how to suck eggs by showing the master mechanic how to use a wrench.

Anh ấy cố **dạy cá bơi** bằng cách chỉ cho thợ máy lành nghề cách dùng cờ lê.

It's no use trying to teach grandma how to suck eggs—the coach knows all the tricks already.

Không ích gì cố **dạy cá bơi**—huấn luyện viên đã biết mọi chiêu rồi.

Honestly, don't teach grandma how to suck eggs—my dad's been fixing cars since before you were born.

Nói thật, đừng **dạy cá bơi**—bố tôi sửa xe từ trước khi bạn ra đời đấy.

You really shouldn't teach grandma how to suck eggs when talking to a professional chef.

Bạn không nên **dạy cá bơi** khi nói chuyện với đầu bếp chuyên nghiệp đâu.

Whenever someone tries to teach grandma how to suck eggs, it usually just makes them look silly.

Mỗi khi ai đó cố **dạy cá bơi**, họ thường chỉ làm mình buồn cười thôi.