"taxman" in Vietnamese
Definition
Người làm việc cho chính phủ có nhiệm vụ thu thuế từ cá nhân hoặc doanh nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cách nói không trang trọng, đôi khi hài hước hoặc mang ý nghĩa tiêu cực. Chỉ dùng để nói về cá nhân làm công việc thu thuế, không phải cơ quan thuế.
Examples
The taxman visited our shop last week.
Tuần trước, **người thu thuế** đã đến cửa hàng chúng tôi.
People pay money to the taxman every year.
Mọi người trả tiền cho **người thu thuế** mỗi năm.
The taxman checks if you have paid your taxes.
**Người thu thuế** kiểm tra bạn đã nộp thuế chưa.
Watch out—the taxman never forgets!
Cẩn thận nhé—**người thu thuế** không bao giờ quên đâu!
No matter what you do, the taxman always gets his share.
Dù bạn làm gì, **người thu thuế** luôn lấy phần của mình.
After the audit, the taxman asked us a lot of questions.
Sau cuộc kiểm tra, **người thu thuế** đã hỏi chúng tôi rất nhiều câu hỏi.