Herhangi bir kelime yazın!

"tattered" in Vietnamese

rách náttả tơi

Definition

Miêu tả vật gì đó, đặc biệt là quần áo hay vải vóc, đã bị rách, cũ kỹ và trong tình trạng tồi tệ. Có thể dùng cho sách hoặc cờ đã rất sờn rách.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho vật thể như quần áo, sách vở, cờ... chứ không dùng cho người. Nhấn mạnh việc bị rách và hư hại rõ rệt hơn so với 'shabby'. Thường gặp: 'tattered clothes', 'tattered flag'.

Examples

He wore a tattered jacket all winter.

Anh ấy mặc một chiếc áo khoác **rách nát** suốt mùa đông.

The old book is tattered and hard to read.

Cuốn sách cũ này đã **rách nát**, khó đọc được.

A tattered flag was flying above the building.

Một lá cờ **rách nát** đang bay trên toà nhà.

By the end of the trip, my backpack looked completely tattered.

Kết thúc chuyến đi, ba lô của tôi trông hoàn toàn **rách nát**.

Those tattered jeans are actually back in style now.

Những chiếc quần jean **rách nát** đó lại đang thịnh hành.

She handed me a tattered photograph she kept in her wallet.

Cô ấy đưa cho tôi bức ảnh **rách nát** mà cô ấy để trong ví.