"taters" in Vietnamese
Definition
Từ lóng, thân mật để gọi khoai tây, thường dùng ở nông thôn hoặc khi đùa vui.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho nói chuyện đời thường, hài hước hoặc thân mật ('meat and taters'). Không dùng trong văn bản trang trọng. 'taters' không phải từ chuẩn cho khoai tây.
Examples
I like my taters baked with butter.
Tôi thích ăn **khoai tây** nướng với bơ.
Grandpa grew lots of taters on his farm.
Ông trồng rất nhiều **khoai tây** ở trang trại của mình.
Please mash the taters for dinner.
Làm ơn nghiền **khoai tây** cho bữa tối đi.
All we had left was beans and taters.
Tất cả những gì còn lại chỉ là đậu và **khoai tây**.
My kids go crazy for fried taters at breakfast.
Bọn trẻ nhà tôi phát cuồng vì **khoai tây** chiên vào bữa sáng.
Nothing beats a big plate of hot taters and gravy.
Không gì ngon bằng một đĩa lớn **khoai tây** nóng với sốt thịt.