Herhangi bir kelime yazın!

"tastefully" in Vietnamese

một cách trang nhãmột cách tinh tế

Definition

Thực hiện một cách trang nhã, thể hiện gu thẩm mỹ, phong cách hoặc cảm quan nghệ thuật, đặc biệt là trong trang trí, ăn mặc hoặc cư xử.

Usage Notes (Vietnamese)

'tastefully' thường dùng trong cụm như 'tastefully decorated', 'tastefully dressed' để chỉ sự trang nhã, không quá phô trương. Không dùng diễn đạt vị ngon của món ăn.

Examples

The living room is tastefully decorated.

Phòng khách được trang trí **một cách tinh tế**.

She was tastefully dressed for the party.

Cô ấy ăn mặc **một cách trang nhã** cho bữa tiệc.

The office was tastefully arranged.

Văn phòng được sắp xếp **một cách trang nhã**.

He knows how to tastefully combine colors in his home.

Anh ấy biết cách phối màu trong nhà **một cách trang nhã**.

All the wedding invitations were tastefully designed.

Tất cả thiệp mời đám cưới đều được thiết kế **một cách trang nhã**.

Their apartment manages to be modern and tastefully cozy at the same time.

Căn hộ của họ vừa hiện đại vừa **một cách trang nhã** ấm cúng cùng lúc.