Herhangi bir kelime yazın!

"tartan" in Vietnamese

vải tartanvải kẻ ô Scotland

Definition

Loại vải có các sọc màu ngang và dọc giao nhau, thường liên quan đến trang phục truyền thống của người Scotland như áo kilts.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ họa tiết truyền thống của Scotland, đặc biệt trên áo kilts. 'Tartan' và 'plaid' dễ nhầm lẫn; 'tartan' là thiết kế truyền thống, 'plaid' là các kiểu caro nói chung.

Examples

The Scottish kilt is made of tartan.

Chiếc váy kilt Scotland được làm từ vải **tartan**.

She bought a tartan scarf for winter.

Cô ấy đã mua một chiếc khăn quàng **tartan** cho mùa đông.

His jacket has a red and green tartan pattern.

Áo khoác của anh ấy có họa tiết **tartan** đỏ và xanh lá cây.

I love the way classic tartan looks on scarves and skirts.

Tôi thích kiểu dáng **tartan** cổ điển trên khăn quàng và váy.

Each Scottish clan has its own tartan, did you know that?

Bạn có biết mỗi dòng tộc Scotland đều có **tartan** riêng không?

That backpack with the blue tartan just caught my eye in the store.

Cái ba lô **tartan** màu xanh kia đã thu hút tôi ở cửa hàng.