Herhangi bir kelime yazın!

"tarring" in Vietnamese

phủ hắc ín

Definition

Việc phủ một lớp hắc ín lên bề mặt, thường là đường hoặc mái nhà, để chống thấm nước hoặc tăng độ bền.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngành xây dựng, đường sá hoặc sửa chữa mái nhà. Không liên quan đến hình phạt lịch sử (tar and feathering).

Examples

Workers are tarring the new road.

Công nhân đang **phủ hắc ín** lên con đường mới.

The company finished tarring the parking lot yesterday.

Công ty đã hoàn thành việc **phủ hắc ín** bãi đậu xe vào ngày hôm qua.

They began tarring the roof to stop the leaks.

Họ bắt đầu **phủ hắc ín** mái nhà để ngăn nước rò rỉ.

The smell of tarring streets wakes me up every summer morning.

Mùi của việc **phủ hắc ín** trên đường phố đánh thức tôi vào mỗi sáng mùa hè.

We had to reschedule the party because they were tarring the driveway.

Chúng tôi phải dời lịch buổi tiệc vì họ đang **phủ hắc ín** đường vào nhà.

After tarring the roof, there were no more leaks even during heavy rain.

Sau khi **phủ hắc ín** mái nhà, trời mưa lớn cũng không còn rò rỉ nữa.