Herhangi bir kelime yazın!

"tardiness" in Vietnamese

đi trễsự đến muộn

Definition

Việc thường xuyên đến muộn hoặc không đúng giờ theo yêu cầu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tardiness' thường dùng trong trường học, công sở, nhiều khi chỉ sự đến muộn đều đặn. Trong giao tiếp thân mật, thường chỉ nói 'đến muộn'.

Examples

Tardiness is not allowed in this class.

Trong lớp này không được phép **đi trễ**.

Her repeated tardiness caused problems at work.

Việc cô ấy **đi trễ** liên tục đã gây rắc rối ở nơi làm việc.

The company has a strict policy against tardiness.

Công ty có chính sách nghiêm ngặt đối với **việc đi trễ**.

Too much tardiness could get you in trouble with your boss.

Nếu **đi trễ** quá nhiều, bạn có thể gặp rắc rối với sếp.

My teacher marked me down for tardiness this semester.

Giáo viên của tôi đã trừ điểm tôi vì **đi trễ** học kỳ này.

If you struggle with tardiness, try setting your clock ahead.

Nếu bạn gặp khó khăn với **việc đi trễ**, hãy thử chỉnh đồng hồ nhanh lên.