Herhangi bir kelime yazın!

"tannins" in Vietnamese

tannin

Definition

Tannin là hợp chất tự nhiên có trong thực vật, đặc biệt là trà, rượu vang, một số loại trái cây và vỏ cây, mang lại vị chát hoặc hơi đắng và có tác dụng bảo quản.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'tannin' thường dùng khi nói về khoa học, thực phẩm và rượu vang; liên quan đến cảm giác chát ('astringent') như khi uống trà hoặc rượu vang đỏ, nhất là khi nói đến vị khô hay gắt.

Examples

Red wine contains a lot of tannins.

Rượu vang đỏ chứa nhiều **tannin**.

Some teas taste bitter because of tannins.

Một số loại trà có vị đắng vì chứa **tannin**.

Grapes have tannins in their skin.

Trong vỏ nho có chứa **tannin**.

If the wine feels a bit dry in your mouth, that's the tannins at work.

Nếu rượu cảm giác hơi khô trong miệng, đó là do **tannin**.

Green tea is high in tannins, which is why it can taste sharp if brewed too long.

Trà xanh chứa lượng **tannin** cao nên nếu pha quá lâu sẽ có vị gắt.

Some people avoid tannins because they can cause a dry mouth feeling after drinking tea or wine.

Một số người tránh **tannin** vì chúng có thể gây cảm giác khô miệng sau khi uống trà hoặc rượu vang.