Herhangi bir kelime yazın!

"tankful" in Vietnamese

một bình đầymột bể đầy

Definition

Lượng chất lỏng (thường là nhiên liệu) đủ để làm đầy một bình chứa, như bình xăng xe hơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho nhiên liệu hoặc dung dịch trong thùng chứa (ví dụ: 'một bình đầy xăng'). Từ này mang tính kỹ thuật, ít dùng trong văn nói thường ngày.

Examples

She bought a tankful of gas before her road trip.

Cô ấy đã mua **một bình đầy** xăng trước chuyến đi.

A tankful of water lasted them a week.

**Một bể đầy** nước đủ cho họ dùng trong một tuần.

We need another tankful for the generator.

Chúng ta cần thêm **một bình đầy** nữa cho máy phát điện.

On this car, a single tankful will get you about 600 kilometers.

Với xe này, chỉ cần **một bình đầy** là đi được khoảng 600 km.

I never wait until my tankful is empty to fill up again.

Tôi không bao giờ đợi cho đến khi **một bình đầy** cạn mới đổ xăng lại.

Did you know a tankful here costs almost twice as much as back home?

Bạn có biết **một bình đầy** ở đây giá gần như gấp đôi so với chỗ bạn không?