Herhangi bir kelime yazın!

"tamer" in Vietnamese

người thuần hóa thúngười điều khiển thú

Definition

Người huấn luyện và kiểm soát các loài thú hoang dã để chúng làm theo lệnh, thường làm việc tại rạp xiếc hoặc các buổi biểu diễn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho người làm việc với sư tử, hổ hoặc thú dữ trong rạp xiếc, không dùng cho huấn luyện thú cưng (dùng "người huấn luyện" cho chó mèo).

Examples

The tamer teaches lions to jump through hoops.

**Người thuần hóa thú** dạy sư tử nhảy qua vòng tròn.

My cousin wants to be a tamer in the circus.

Anh họ tôi muốn trở thành một **người thuần hóa thú** trong rạp xiếc.

The tamer is not afraid of the tiger.

**Người thuần hóa thú** không sợ con hổ.

The lion tamer wowed the crowd with her daring tricks.

**Người thuần hóa sư tử** gây ấn tượng với khán giả bằng những màn biểu diễn táo bạo.

Growing up, I never thought I'd meet a real animal tamer.

Lúc nhỏ, tôi chưa bao giờ nghĩ sẽ gặp một **người thuần hóa thú** thực sự.

Some people say that being a tamer takes more courage than any other job at the circus.

Có người nói làm **người thuần hóa thú** là công việc can đảm nhất ở rạp xiếc.