Herhangi bir kelime yazın!

"tallyho" in Vietnamese

tallyho

Definition

Một tiếng hô cổ xưa của thợ săn khi phát hiện con mồi, đặc biệt trong săn cáo. Thỉnh thoảng dùng vui trong các dịp bắt đầu hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

'tallyho' là từ rất cổ và hiếm gặp, chủ yếu dùng cho hiệu ứng hài hước hoặc trong bối cảnh lịch sử. Không dùng nghiêm túc ngoài việc săn bắn.

Examples

The hunter shouted 'tallyho!' when he saw the fox.

Khi nhìn thấy con cáo, người thợ săn hét lên '**tallyho**!'.

People used to say 'tallyho!' during hunting in the past.

Ngày xưa, người ta thường hô '**tallyho**!' khi đi săn.

Everyone laughed when he yelled 'tallyho!' before starting the race.

Ai nấy đều bật cười khi anh hét '**tallyho**!' trước khi bắt đầu cuộc đua.

"Tallyho!" he exclaimed, grabbing his coat and rushing out the door.

"**Tallyho**!" anh ấy kêu lên, cầm lấy áo khoác và lao ra khỏi cửa.

With a cheerful 'tallyho!', the group set off on their road trip.

Với tiếng '**tallyho**!' vui vẻ, cả nhóm bắt đầu chuyến đi.

She waved goodbye and called out 'tallyho!' to her friends.

Cô ấy vẫy chào và gọi lớn '**tallyho**!' với bạn bè.