Herhangi bir kelime yazın!

"tall order" in Vietnamese

nhiệm vụ khó khănyêu cầu khó thực hiện

Definition

Một yêu cầu hoặc nhiệm vụ rất khó để thực hiện hoặc đáp ứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ dùng trong văn nói, thể hiện sự thách thức lớn. Không liên quan đến chiều cao, mà ám chỉ mức độ khó.

Examples

Finishing this project in two days is a tall order.

Hoàn thành dự án này trong hai ngày là một **nhiệm vụ khó khăn**.

Winning the championship will be a tall order for our team.

Chiến thắng giải vô địch sẽ là một **nhiệm vụ khó khăn** cho đội của chúng tôi.

Climbing that mountain in one day is a tall order.

Leo lên núi đó trong một ngày là một **nhiệm vụ khó khăn**.

Getting him to apologize? Now that's a tall order!

Bắt anh ấy xin lỗi sao? Đúng là **nhiệm vụ khó khăn** đấy!

Keeping everyone happy during the holidays is a tall order.

Giữ cho mọi người đều vui vẻ dịp lễ là một **nhiệm vụ khó khăn**.

They knew that delivering so fast was a tall order, but they tried anyway.

Họ biết giao hàng nhanh như vậy là **nhiệm vụ khó khăn**, nhưng họ vẫn cố gắng.