Herhangi bir kelime yazın!

"talkers" in Vietnamese

người nói nhiềungười hay chuyện

Definition

Người rất thích hoặc thường xuyên nói chuyện, thỉnh thoảng chỉ người nói nhiều hơn lắng nghe.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, có thể trung lập hoặc hơi tiêu cực. 'Big talker' ám chỉ người thích khoe khoang. Đôi khi so sánh 'talkers' với 'doers' (người hành động). Hay đi với tính từ như 'smooth talker', 'fast talker'.

Examples

Those kids are real talkers in class.

Mấy đứa nhỏ đó đúng là **người nói nhiều** trong lớp.

Some talkers never let others speak.

Một số **người nói nhiều** không bao giờ để người khác nói.

He isn’t one of the talkers; he prefers to listen.

Anh ấy không phải là **người nói nhiều**; anh ấy thích lắng nghe hơn.

There are always a few talkers at every party.

Ở bất kỳ bữa tiệc nào cũng luôn có vài **người nói nhiều**.

We need more doers, not just talkers.

Chúng ta cần nhiều người hành động hơn, không chỉ toàn **người nói nhiều**.

Sarah and Tom are both great talkers, so a coffee with them is never boring.

Sarah và Tom đều là **người nói nhiều** tuyệt vời nên uống cà phê với họ không bao giờ chán.