"talk yourself out" in Vietnamese
Definition
Tự thuyết phục mình không làm điều gì đó, thường là bằng cách suy nghĩ hoặc nói về lý do không nên làm.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cụm từ thân mật, dùng khi bạn tự thuyết phục bản thân không làm gì đó. Thường đi với 'of' (talk yourself out of...). Khác với bị người khác thuyết phục.
Examples
I almost bought the shoes, but I talked myself out.
Tôi suýt mua đôi giày đó, nhưng **tự thuyết phục mình không mua**.
He wanted to try the new food, but he talked himself out.
Anh ấy muốn thử món ăn mới, nhưng **tự thuyết phục mình không thử**.
Don't talk yourself out if you want to join us.
Nếu muốn tham gia cùng chúng tôi, đừng **tự thuyết phục mình không tham gia**.
I kept thinking about the risks and finally talked myself out of applying for the job.
Tôi cứ nghĩ mãi về những rủi ro và cuối cùng **tự thuyết phục mình không nộp đơn** xin việc.
She always talks herself out of having fun because she's too cautious.
Cô ấy luôn **tự thuyết phục mình không vui chơi** vì quá thận trọng.
Don’t talk yourself out of a good opportunity—you might regret it later.
Đừng **tự thuyết phục mình bỏ lỡ** cơ hội tốt—bạn có thể hối tiếc sau này.