Herhangi bir kelime yazın!

"talk up" in Vietnamese

khen ngợitâng bốc

Definition

Nói về ai đó hoặc điều gì đó một cách rất tích cực, khiến họ trông tốt hơn hoặc quan trọng hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói hoặc khi muốn quảng bá, ca ngợi một người hay thứ gì đó. Có thể hơi phóng đại sự thật để thuyết phục.

Examples

She always talks up her sister's cooking.

Cô ấy luôn **khen ngợi** việc nấu ăn của chị gái mình.

My friend talked up the movie before we saw it.

Bạn tôi đã **khen ngợi** bộ phim trước khi chúng tôi xem.

The saleswoman talked up the new phone to make a sale.

Nhân viên bán hàng đã **khen ngợi** chiếc điện thoại mới để bán được hàng.

He really talked up the company at the interview to impress the managers.

Anh ấy thực sự **khen ngợi** công ty trong buổi phỏng vấn để gây ấn tượng với các quản lý.

If you talk up your skills, you'll have a better chance at getting the job.

Nếu bạn **khen ngợi** kỹ năng của mình, bạn sẽ có nhiều cơ hội xin được việc hơn.

They always try to talk up the neighborhood to attract new residents.

Họ luôn cố gắng **khen ngợi** khu vực để thu hút cư dân mới.