"talk to" in Vietnamese
Definition
Nói chuyện với ai đó để trao đổi hoặc truyền đạt thông tin. Đây là cách nói thông dụng và thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này hay dùng trong trò chuyện thân mật, giống 'speak to' nhưng tự nhiên hơn. Có thể dùng trong các câu như 'Mình cần nói chuyện với bạn'.
Examples
Can I talk to you for a minute?
Tôi có thể **nói chuyện với** bạn một lát không?
She wants to talk to her teacher after class.
Cô ấy muốn **nói chuyện với** giáo viên sau giờ học.
Please talk to your brother about his homework.
Làm ơn **nói chuyện với** em trai về bài tập về nhà của nó.
It's hard to talk to new people at parties.
Thật khó để **nói chuyện với** người lạ ở các bữa tiệc.
Whenever I'm upset, I talk to my best friend.
Mỗi khi buồn, tôi luôn **nói chuyện với** bạn thân nhất.
Don’t be afraid to talk to the manager if you have a problem.
Đừng ngại **nói chuyện với** quản lý nếu bạn có vấn đề gì.